海外海外 (hǎiwài)hǎiwàiTừ loạiTừ mượn, Danh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việthải ngoạiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hải ngoại; ngoài nước; ở nước ngoài