海洋海洋 (hǎiyáng)hǎiyángCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việthải dươngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hải dương; biển; biển cả2ngoài khơi3dương4dương hải