Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

海豹部队 (hǎibàobùduì)

hǎibàobùduì

Hán Việt
hải báo bộ đội

Nghĩa

  1. Hải quân Hoa Kỳ SEALs

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ