Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
涂
层
涂层 (túcéng)
túcéng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đồ tằng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lớp áo
2
lớp bảo vệ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
涂
tú
bôi; tô; quét; xoa; phết; quét lên; viết vẽ bừa bãi
层
céng
tầng tầng lớp lớp; trùng điệp; trập trùng; chập chùng; chồng chất; lặp lại; nấc