消息消息 (xiāoxi)xiāoxiCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việttiêu tứcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tin tức; thông tin; tăm; tín2thư từ, tin nhắn; thư từ và tin tức