消遣消遣 (xiāoqiǎn)xiāoqiǎnTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttiêu khiểnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiêu khiển; giải trí; giải khuây2trêu đùa, chọc