Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
涕
涕 (tì)
tì
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thế | di
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nước mắt
2
nước mũi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 涕
涕唾
tìtuò
thế thoá
nước mũi và nước bọt
涕泣
tìqì
thế khấp
rơi nước mắt
涕零
tìlíng
thế linh
chảy nước mắt; rơi nước mắt
鼻涕
bítì
tị thế
nước mũi; mũi
擤鼻涕
xǐngbítì
hanh tị thế
xì mũi
滴滴涕
dīdītì
tích tích thế
thuốc DDT; thuốc trừ sâu
流鼻涕
liúbítì
lưu tị thế
bị sổ mũi
鼻涕虫
bítìchóng
tị thế trùng
con sên