Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
流
鼻
涕
流鼻涕 (liúbítì)
liúbítì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lưu tị thế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bị sổ mũi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
流
liú
chảy; đổ; di động; di chuyển
鼻
bí
mũi; sáng lập; bắt đầu; mở đầu
涕
tì
nước mắt; nước mũi