Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
涨
跌
涨跌 (zhǎngdié)
zhǎngdié
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trướng điệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tăng hoặc giảm giá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
涨
zhǎng
cao; lên cao; tăng (mực nước, vật giá)
跌
diē
ngã; té; rơi xuống; rớt (vật thể)
Từ có chứa 涨跌
涨跌幅限制
zhǎng dié fú xiànzhì
trướng điệt bức hạn chế
giới hạn về sự thay đổi giá hàng ngày; giới hạn lên, giới hạn xuống