跌跌 (diē)diēCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtđiệt | trậtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngã; té2rơi xuống; rớt (vật thể)3hạ; giảm; xuống (vật giá)