Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

液化气 (yèhuàqì)

yèhuàqì

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
dịch hoá khí

Nghĩa

  1. Khí hóa lỏng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ