Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

液压 (yèyā)

yèyā

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
dịch áp

Nghĩa

  1. áp lực nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 液压