Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
液
晶
液晶 (yèjīng)
yèjīng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dịch tinh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tinh thể lỏng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
液
yè
chất lỏng; dịch thể
晶
jīng
ánh sáng; óng ánh; trong suốt; thuỷ tinh; trong
Từ có chứa 液晶
液晶屏
yèjīngpíng
dịch tinh bình
màn hình tinh thể lỏng
液晶显示
yèjīngxiǎnshì
dịch tinh hiển thị
LCD; màn hình tinh thể lỏng
液晶显示器
yèjīng xiǎnshìqì
dịch tinh hiển thị khí
Màn hình tinh thể lỏng