Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

液晶 (yèjīng)

yèjīng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dịch tinh

Nghĩa

  1. tinh thể lỏng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 液晶