Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

液晶显示器 (yèjīng xiǎnshìqì)

yèjīng xiǎnshìqì

Hán Việt
dịch tinh hiển thị khí

Nghĩa

  1. Màn hình tinh thể lỏng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ