淋漓尽致淋漓尽致 (línlíjìnzhì)línlíjìnzhìTừ loạiTính từ, Động từHán Việtlâm li tận tríLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tinh tế; sâu sắc (bài văn, bài nói chuyện)