漓漓 (lí)líTừ loạiTừ phân loại, Động từHán Việtli | lyLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhễ nhại; đầm đìa2vui tràn trề3Ly Giang (tên một con sông ở tỉnh Quảng Tây Trung Quốc)