淡化淡化 (dànhuà)dànhuàTừ loạiĐộng từHán Việtđạm hoáLưu vào ghi chú mớiNghĩa1làm nhạt; phai nhạt2làm cho nhạt; làm phai nhạt; làm nhẹ3làm ngọt; ngọt hoá