Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

淡化 (dànhuà)

dànhuà

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đạm hoá

Nghĩa

  1. làm nhạt; phai nhạt
  2. làm cho nhạt; làm phai nhạt; làm nhẹ
  3. làm ngọt; ngọt hoá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ