淡季淡季 (dànjì)dànjìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Từ chỉ thời gianHán Việtđạm quýLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mùa ế hàng; mùa kinh doanh không chạy; mùa ít khách; trái mùa