Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

淡水鱼 (dànshuǐyú)

dànshuǐyú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đạm thuỷ ngư

Nghĩa

  1. cá nước ngọt; cá đồng; cá sông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ