Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

鱼 (yú)

yú

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngư
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cá; ngư

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 鱼