深入 (shēnrù)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Danh từ, Phó từ
- Hán Việt
- thâm nhập
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- thâm nhập; đi sâu vào; đi sâu; đi sát
- sâu sắc; thấu triệt; thấu đáo
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.