Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

深切 (shēnqiè)

shēnqiè

Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
thâm thiết

Nghĩa

  1. thắm thiết; sâu sắc; thâm thiết
  2. sâu sắc xác thực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ