Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

深化 (shēnhuà)

shēnhuà

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thâm hoá
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. sâu sắc hơn; đi đến chỗ sâu sắc hơn (mâu thuẫn, nhận thức)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ