Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

深层次 (shēncéngcì)

shēncéngcì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thâm tằng thứ

Nghĩa

  1. cấp độ sâu
  2. lâu đời
  3. chuyên sâu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ