Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

混合感染 (hùnhégǎnrǎn)

hùnhégǎnrǎn

Hán Việt
hỗn hợp cảm nhiễm

Nghĩa

  1. nhiễm trùng hỗn hợp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ