Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
淹
灭
淹灭 (yānmiè)
yānmiè
Từ loại
Động từ
Hán Việt
yêm diệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chôn
2
ngập lụt
3
nhấn chìm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
淹
yān
chìm; ngập; nhớp nháp (da bị dính nước cảm thấy đau hoặc ngứa)
灭
miè
tắt; dập tắt; làm tắt