Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

淹 (yān)

yān

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
yêm

Nghĩa

  1. chìm; ngập
  2. nhớp nháp (da bị dính nước cảm thấy đau hoặc ngứa)
  3. rộng
  4. lâu; làm lỡ; kéo dài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 淹