淹淹 (yān)yānCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtyêmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chìm; ngập2nhớp nháp (da bị dính nước cảm thấy đau hoặc ngứa)3rộng4lâu; làm lỡ; kéo dài