Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

淹留 (yānliú)

yānliú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
yêm lưu

Nghĩa

  1. lưu lại lâu; yêm lưu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ