Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

清教徒 (qīngjiàotú)

qīngjiàotú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thanh giáo đồ

Nghĩa

  1. phái Thanh Giáo (giáo phái ở nước Anh, thế kỉ XVI- XVII)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ