Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

清 (qīng)

qīng

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Động từ, Từ chỉ thời gian, Tính từ, Số từ
Hán Việt
thanh | sảnh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trong suốt; trong veo; trong vắt; trong; thanh
  2. yên tĩnh; yên ắng; yên lặng
  3. công minh liêm khiết; thanh liêm
  4. rõ ràng; minh bạch; sáng tỏ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 清