Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

清晨 (qīngchén)

qīngchén

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
thanh thần

Nghĩa

  1. sáng sớm; tảng sáng; sáng tinh mơ; rạng mai; ban sớm
  2. buổi mai
  3. bữa sớm
  4. ban mai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ