Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
清
醒
梦
清醒梦 (Qīngxǐngmèng)
Qīngxǐngmèng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giấc mơ sáng suốt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
清
qīng
trong suốt; trong veo; trong vắt; trong; thanh; yên tĩnh; yên ắng; yên lặng
醒
xǐng
tỉnh (hết say, hết mê); tỉnh ngủ
梦
mèng
nằm mê; ngủ mơ; giấc mơ; chiêm bao; mòng; hoang tưởng; ảo tưởng