Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
渐
稀
渐稀 (jiànxī)
jiànxī
Hán Việt
tiệm hi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thưa dần
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
渐
jiàn
từng bước; dần; dần dần; từ từ
稀
xī
hiếm; ít thấy; thưa; lưa thưa; thưa thớt; sưa