渗透渗透 (shèntòu)shèntòuCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtsấm thấuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thẩm thấu2ngấm; thấm3thấm vào; thâm nhập; thấm thía