Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
渡
过
渡过 (dùguò)
dùguò
Từ loại
Động từ
Hán Việt
độ quá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Vượt qua
2
đi qua
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
渡
dù
sang; vượt; qua (sông); chở; chuyên chở; vận chuyển (qua sông)
过
guò
qua; đi qua; chuyển; sang; trải qua; kinh qua (di chuyển từ nơi này đến nơi khác)