Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

温室 (wēnshì)

wēnshì

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
ôn thất

Nghĩa

  1. nhà ấm; phòng ấm; ôn thất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 温室