Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

温度表 (wēndùbiǎo)

wēndùbiǎo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ôn độ biểu

Nghĩa

  1. Đồng hồ đo nhiệt độ
  2. Đồng hồ nhiệt độ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ