Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

温度计 (wēndùjì)

wēndùjì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ôn độ kế

Nghĩa

  1. nhiệt kế; hàn thử biểu; nhiệt biểu (dụng cụ đo nhiệt độ); ôn độ kế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ