温度计温度计 (wēndùjì)wēndùjìTừ loạiDanh từHán Việtôn độ kếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhiệt kế; hàn thử biểu; nhiệt biểu (dụng cụ đo nhiệt độ); ôn độ kế