Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

旅游业 (lǚyóuyè)

lǚyóuyè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lữ du nghiệp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Ngành du lịch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ