Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
游
说
团
体
游说团体 (yóushuìtuántǐ)
yóushuìtuántǐ
Hán Việt
du thuyết đoàn thể
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhóm sảnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
游
yóu
bơi; bơi lội; đi chơi; dạo chơi
说
shuō
nói; kể; giải thích
团
tuán
hình tròn; viên; viên tròn
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể