Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
湿
度
湿度 (shīdù)
shīdù
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thấp độ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
độ ẩm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
湿
shī
ẩm ướt; ẩm ướt; ẩm
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)
Từ có chứa 湿度
相对湿度
xiāngduìshīdù
tướng đối thấp độ
độ ẩm tương đối (đại lượng đo bằng tỉ số của độ ẩm tuyệt đối và độ ẩm cực đại ở một nhiệt độ xác định)
绝对湿度
juéduìshīdù
tuyệt đối thấp độ
độ ẩm tuyệt đối (đại lượng đo bằng khối lượng, tính ra gam trong 1m3 không khí)