滑 (huá)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- hoạt | cốt
Nghĩa
- trơn; nhẵn; trơn bóng; không ráp; nhờn
- trượt
- xảo trá; gian giảo; xảo quyệt; không thành thật
- quanh co; gian dối; lừa dối; dối gạt
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.