Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
滑
雪
滑雪 (huáxuě)
huáxuě
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hoạt tuyết
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trượt tuyết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
滑
huá
trơn; nhẵn; trơn bóng; không ráp; nhờn; trượt
雪
xuě
tuyết; như tuyết (màu sắc)
Từ có chứa 滑雪
滑雪板
huáxuěbǎn
hoạt tuyết bản
ván trượt tuyết; giầy trượt tuyết; giày trượt tuyết
滑雪术
huáxuěshù
hoạt tuyết thuật
trượt tuyết
单板滑雪
dānbǎnhuáxuě
đơn bản hoạt tuyết
đến ván trượt tuyết
滑雪索道
huáxuěsuǒdào
hoạt tuyết tác đạo
thang máy trượt tuyết
滑雪运动
huáxuěyùndòng
hoạt tuyết vận động
trượt tuyết
跳台滑雪
tiàotáihuáxuě
khiêu thai hoạt tuyết
nhảy trượt tuyết
障碍滑雪
zhàng'àihuáxuě
chướng ngại hoạt tuyết
slalom; đến slalom