Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

滑雪板 (huáxuěbǎn)

huáxuěbǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoạt tuyết bản

Nghĩa

  1. ván trượt tuyết; giầy trượt tuyết; giày trượt tuyết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ