滚滚 (gǔn)gǔnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtcổnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lăn; lộn2cút đi; xéo đi3sôi; sủi4làm lăn