滚圆滚圆 (gǔnyuán)gǔnyuánTừ loạiTừ trạng thái, Động từHán Việtcổn viênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tròn vo; tròn xoe; tròn lẳn; tròn vành vạnh; tròn trùng trục