Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

滚圆 (gǔnyuán)

gǔnyuán

Từ loại
Từ trạng thái, Động từ
Hán Việt
cổn viên

Nghĩa

  1. tròn vo; tròn xoe; tròn lẳn; tròn vành vạnh; tròn trùng trục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 滚圆