Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

满口答应 (mǎnkǒudāyīng)

mǎnkǒudāyīng

Hán Việt
mãn khẩu đáp ứng

Nghĩa

  1. sẵn sàng đồng ý

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ