Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
满
口
答
应
满口答应 (mǎnkǒudāyīng)
mǎnkǒudāyīng
Hán Việt
mãn khẩu đáp ứng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sẵn sàng đồng ý
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
满
mǎn
đầy; chật; vỏng; làm cho đầy
口
kǒu
miệng; mồm; khẩu; mõm; khẩu vị; vị; vị giác; thị hiếu; ưa thích
答
dā
đáp; trả lời
应
yìng
trả lời; đáp; đồng ý; tiếp thu; thoả mãn yêu cầu; đáp ứng