Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
满
意
度
满意度 (mǎnyìdù)
mǎnyìdù
Từ loại
Danh từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sự thỏa mãn,mức độ hài lòng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
满
mǎn
đầy; chật; vỏng; làm cho đầy
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)