Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
滴
度
滴度 (dīdù)
dīdù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tích độ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
titer (hóa học, sinh học)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
滴
dī
nhỏ; giọt; nhỏ giọt; rơi; rỏ; giọt (lượng từ)
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)