Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
滴
灌
滴灌 (dīguàn)
dīguàn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tích quán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tưới nước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
滴
dī
nhỏ; giọt; nhỏ giọt; rơi; rỏ; giọt (lượng từ)
灌
guàn
tưới; dẫn nước tưới; rót; đổ; trút; dội; thổi